TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イエメン

tên riêng
iemen giọng máy của trình duyệt

イエメン nghĩa là vương quốc yemen.

Nghĩa của イエメン

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Yemen.
  2. Y-ê-men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yemen

Câu hỏi thường gặp

イエメン nghĩa là gì?

イエメン (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc yemen.

イエメン đọc là gì?

イエメン đọc là イエメン (romaji: iemen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.