TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イエティ

ieti giọng máy của trình duyệt

イエティ nghĩa là người tuyết.

Nghĩa của イエティ

Danh từ

  1. Người tuyết.

Cách viết khác: イェティ, イエティー, イェティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yeti; abominable snowman

Câu hỏi thường gặp

イエティ nghĩa là gì?

イエティ (danh từ) nghĩa là người tuyết.

イエティ đọc là gì?

イエティ đọc là イエティ (romaji: ieti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.