TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わらいかわせみ

waraikawasemi giọng máy của trình duyệt

わらいかわせみ nghĩa là sả nhà trò.

Nghĩa của わらいかわせみ

Danh từ

  1. Sả nhà trò.

Cách viết khác: 笑い川蝉, 笑い翡翠, 笑翡翠, ワライカワセミ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughing kookaburra (Dacelo novaeguineae)

Câu hỏi thường gặp

わらいかわせみ nghĩa là gì?

わらいかわせみ (danh từ) nghĩa là sả nhà trò.

わらいかわせみ đọc là gì?

わらいかわせみ đọc là わらいかわせみ (romaji: waraikawasemi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.