わけではない
Nghĩa của わけではない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that ...
Cách viết khác: 訳ではない, 訳では無い, わけでは無い
Từ liên quan với わけではない
Câu ví dụ với わけではない
- 誰でも詩人になれるわけではない。 Không phải ai cũng có thể trở thành nhà thơ.Tatoeba #136806
- われわれのすべてが生まれつき音楽の才があるわけではない。 Không phải ai sinh ra cũng đều có năng khiếu âm nhạc.Tatoeba #191733
- 両方とも好きなわけではない。 Tôi không thích cả hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77972
- 人は皆幸せになれるわけではない。 Mỗi người đàn ông đều không thể hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144520
- 私はすべての質問に答えられたわけではない。 Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160495
- そんなものはどこでも見られるわけではない。 Thứ này không thể tìm ở bất cứ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204193
- 最高の金持ちさえ、すべての物を買えるわけではない。 Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170539
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.