わけじゃない
từ thông dụng
wakejanai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của わけじゃない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it does not mean that ...; I don't mean that ...; it is not the case that
Cách viết khác: 訳じゃない