TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わかりにくい

từ thông dụng
wakarinikui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của わかりにくい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i hard to understand; incomprehensible; unintelligible

Cách viết khác: 分かりにくい, 分かり難い, 判りにくい, 解りにくい, 判り難い, 解り難い, 分かり悪い

Cách chia của わかりにくい

Phủ địnhわかりにくくない
Quá khứわかりにくかった
Quá khứ phủ địnhわかりにくくなかった
Thể てわかりにくくて
Dạng phó từ (く)わかりにくく
Điều kiện (ば)わかりにくければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.