TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わからせる

wakaraseru giọng máy của trình duyệt

わからせる nghĩa là làm cho họ hiểu.

Nghĩa của わからせる

Động từ

  1. Làm cho họ hiểu.
  2. Dạy cho họ một bài học.

Câu hỏi thường gặp

わからせる nghĩa là gì?

わからせる (động từ) nghĩa là làm cho họ hiểu.

わからせる đọc là gì?

わからせる đọc là わからせる (romaji: wakaraseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.