りす
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
risu
giọng máy của trình duyệt
りす nghĩa là sóc.
Nghĩa của りす
Danh từ
- Sóc.
Cách viết khác: 栗鼠, リス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squirrel (any mammal of family Sciuridae)
- Danh từ Japanese squirrel (Sciurus lis)
Câu hỏi thường gặp
りす nghĩa là gì?
りす (danh từ) nghĩa là sóc.
りす đọc là gì?
りす đọc là りす (romaji: risu).