らい病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lại bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
らい病 nghĩa là phong, cùi.
Nghĩa của らい病
Danh từ
- cũ, nhạy cảm Phong, cùi.
Cách viết khác: 癩病, ライ病
Từ liên quan với らい病
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leprosy (cũ, nhạy cảm)
Câu hỏi thường gặp
らい病 nghĩa là gì?
らい病 (danh từ) nghĩa là phong, cùi.
らい病 đọc là gì?
らい病 đọc là らいびょう (romaji: raibyō).
Âm Hán Việt của らい病 là gì?
Âm Hán Việt của らい病 là "lại bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.