よろめく
Nghĩa của よろめく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stagger; to stumble; to totter; to reel
- Động từ to waver; to be in two minds
- Động từ to have an affair (with); to fall (for someone)
Cách viết khác: 蹌踉めく, 蹣跚めく
Cách chia của よろめく
| Thể lịch sự (ます) | よろめきます |
| Thể て | よろめいて |
| Quá khứ (た) | よろめいた |
| Phủ định (ない) | よろめかない |
| Khả năng | よろめける |
| Ý chí (よう) | よろめこう |
| Điều kiện (ば) | よろめけば |
| Bị động | よろめかれる |
| Sai khiến | よろめかせる |
| Mệnh lệnh | よろめけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).