よろしくお願いします
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của よろしくお願いします
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ please remember me; please help me; please treat me well; I look forward to working with you (lịch sự)
- Cụm từ please do; please take care of (lịch sự)
Cách viết khác: 宜しくお願いします
Câu ví dụ với よろしくお願いします
- チャンネル登録よろしくお願いします。 Hãy đăng ký kênh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12436805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.