よろしく
Nghĩa của よろしく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ well; properly; suitably
- Cụm từ best regards; please remember me; please treat me favorably (favourably); please take care of; please do
- Cụm từ just like ...; as though one were ...
- Cụm từ by all means; of course
Cách viết khác: 宜しく, 宜敷く, 宣しく
Câu ví dụ với よろしく
- 奥様にもよろしくおっしゃってください。 Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188546
- そしてもしトムに会ったら、私からよろしくと伝えてね。 Cậu mà gặp Tom thì gửi lời chào của tôi cho cậu ấy nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.