よる
Nghĩa của よる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be due to; to be caused by
- Động từ to depend on; to turn on
- Động từ to be based on; to come from
- Động từ to be based at (a location, an organization); to be headquartered at
Cách viết khác: 依る, 因る, 拠る, 由る
Cách chia của よる
| Thể lịch sự (ます) | よります |
| Thể て | よって |
| Quá khứ (た) | よった |
| Phủ định (ない) | よらない |
| Khả năng | よれる |
| Ý chí (よう) | よろう |
| Điều kiện (ば) | よれば |
| Bị động | よられる |
| Sai khiến | よらせる |
| Mệnh lệnh | よれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).