TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của よる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be due to; to be caused by
  • Động từ to depend on; to turn on
  • Động từ to be based on; to come from
  • Động từ to be based at (a location, an organization); to be headquartered at

Cách viết khác: 依る, 因る, 拠る, 由る

Cách chia của よる

Thể lịch sự (ます)よります
Thể てよって
Quá khứ (た)よった
Phủ định (ない)よらない
Khả năngよれる
Ý chí (よう)よろう
Điều kiện (ば)よれば
Bị độngよられる
Sai khiếnよらせる
Mệnh lệnhよれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.