TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よりも

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yorimo giọng máy của trình duyệt

よりも nghĩa là hơn.

Nghĩa của よりも

Cụm từ

  1. Hơn.

Từ liên quan với よりも

Câu ví dụ với よりも

  • 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
  • 問題は費用よりもむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.Tatoeba #79805
  • 日本の人口はカナダよりも多い。 Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.Tatoeba #122575
  • 私は犬よりも猫が好きです。 Mình thích mèo hơn chó.Tatoeba #157287
  • ケンはあなたよりも速く走ります。 Ken chạy nhanh hơn bạn.Tatoeba #225173
  • 町は村よりも大きい。 Thị trấn lớn hơn thôn.Tatoeba #126109
  • 私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。 Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.Tatoeba #155934
  • 彼はドイツ語よりもフランス語が好きだ。 Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.Tatoeba #111744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ than; in comparison to
  • Cụm từ rather than; over; above

Câu hỏi thường gặp

よりも nghĩa là gì?

よりも (cụm từ) nghĩa là hơn.

よりも đọc là gì?

よりも đọc là よりも (romaji: yorimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.