よほど
JLPT N1 từ thông dụng
yohodo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của よほど
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; greatly; much; to a large extent; quite
- Phó từ just about to; almost; very nearly
Cách viết khác: 余程