よどむ
Nghĩa của よどむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stagnate
- Động từ to settle (at the bottom); to deposit; to be sedimented
- Động từ to become sluggish; to become dull; to become stale
- Động từ to be delayed; to hesitate; to falter; to stammer; to stumble
Cách viết khác: 淀む, 澱む
Cách chia của よどむ
| Thể lịch sự (ます) | よどみます |
| Thể て | よどんで |
| Quá khứ (た) | よどんだ |
| Phủ định (ない) | よどまない |
| Khả năng | よどめる |
| Ý chí (よう) | よどもう |
| Điều kiện (ば) | よどめば |
| Bị động | よどまれる |
| Sai khiến | よどませる |
| Mệnh lệnh | よどめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).