TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よどむ

từ thông dụng
yodomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của よどむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stagnate
  • Động từ to settle (at the bottom); to deposit; to be sedimented
  • Động từ to become sluggish; to become dull; to become stale
  • Động từ to be delayed; to hesitate; to falter; to stammer; to stumble

Cách viết khác: 淀む, 澱む

Cách chia của よどむ

Thể lịch sự (ます)よどみます
Thể てよどんで
Quá khứ (た)よどんだ
Phủ định (ない)よどまない
Khả năngよどめる
Ý chí (よう)よどもう
Điều kiện (ば)よどめば
Bị độngよどまれる
Sai khiếnよどませる
Mệnh lệnhよどめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.