TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よたか

yotaka giọng máy của trình duyệt

よたか nghĩa là cú muỗi.

Nghĩa của よたか

Danh từ

  1. Cú muỗi.

Cách viết khác: 夜鷹, 蚊母鳥, 怪鴟, 夜たか, ぶんぼちょう, ヨタカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grey nightjar (Caprimulgus indicus)
  • Danh từ nightjar (any bird of family Caprimulgidae); goatsucker
  • Danh từ streetwalker; low class prostitute (Edo period)
  • Danh từ soba vendors who walk around at night; soba sold by these vendors (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

よたか nghĩa là gì?

よたか (danh từ) nghĩa là cú muỗi.

よたか đọc là gì?

よたか đọc là よたか (romaji: yotaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.