TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よこす

JLPT N2 từ thông dụng
yokosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của よこす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to send; to forward
  • Động từ to hand over (e.g. money)
  • Trợ động từ indicates that the action is directed towards the speaker; indicates that the object of an action arrives at or is received by the speaker

Cách viết khác: 寄越す, 遣す, 寄こす

Cách chia của よこす

Thể lịch sự (ます)よこします
Thể てよこして
Quá khứ (た)よこした
Phủ định (ない)よこさない
Khả năngよこせる
Ý chí (よう)よこそう
Điều kiện (ば)よこせば
Bị độngよこされる
Sai khiếnよこさせる
Mệnh lệnhよこせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với よこす

  • 彼女は僕に長い手紙を送ってよこした。 Cô ấy gửi cho tôi một bức thư dài.Tatoeba #86705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.