よこす
Nghĩa của よこす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to send; to forward
- Động từ to hand over (e.g. money)
- Trợ động từ indicates that the action is directed towards the speaker; indicates that the object of an action arrives at or is received by the speaker
Cách viết khác: 寄越す, 遣す, 寄こす
Cách chia của よこす
| Thể lịch sự (ます) | よこします |
| Thể て | よこして |
| Quá khứ (た) | よこした |
| Phủ định (ない) | よこさない |
| Khả năng | よこせる |
| Ý chí (よう) | よこそう |
| Điều kiện (ば) | よこせば |
| Bị động | よこされる |
| Sai khiến | よこさせる |
| Mệnh lệnh | よこせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với よこす
- 彼女は僕に長い手紙を送ってよこした。 Cô ấy gửi cho tôi một bức thư dài.Tatoeba #86705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).