TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よくできました

yokudekimashita giọng máy của trình duyệt

よくできました nghĩa là làm tốt lắm.

Nghĩa của よくできました

Cụm từ

  1. lịch sự Làm tốt lắm.

Cách viết khác: よく出来ました, 良く出来ました, 良くできました

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ well done; good job (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

よくできました nghĩa là gì?

よくできました (cụm từ) nghĩa là làm tốt lắm.

よくできました đọc là gì?

よくできました đọc là よくできました (romaji: yokudekimashita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.