TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よくある

yokuaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của よくある

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to often be the case; to occur frequently; to be common; to be popular

Cách viết khác: 良くある

Cách chia của よくある

Thể lịch sự (ます)よくあります
Thể てよくあって
Quá khứ (た)よくあった
Phủ định (ない)ない
Ý chí (よう)よくあろう
Điều kiện (ば)よくあれば
Bị độngよくあられる
Sai khiếnよくあらせる
Mệnh lệnhよくあれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với よくある

  • これらは子供によくある病気です。 Đây là một loại bệnh rất hay gặp ở trẻ em.Tatoeba #217717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.