よくある
Nghĩa của よくある
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to often be the case; to occur frequently; to be common; to be popular
Cách viết khác: 良くある
Cách chia của よくある
| Thể lịch sự (ます) | よくあります |
| Thể て | よくあって |
| Quá khứ (た) | よくあった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | よくあろう |
| Điều kiện (ば) | よくあれば |
| Bị động | よくあられる |
| Sai khiến | よくあらせる |
| Mệnh lệnh | よくあれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với よくある
- これらは子供によくある病気です。 Đây là một loại bệnh rất hay gặp ở trẻ em.Tatoeba #217717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).