TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ようやく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yōyaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ようやく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finally; at last
  • Phó từ barely; narrowly; hardly; only just
  • Phó từ gradually; little by little; by degrees

Cách viết khác: 漸く

Câu ví dụ với ようやく

  • 30分間やってみてようやくドアを壊して開けることに成功した。 Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.Tatoeba #235367
  • ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.