ようになる
Nghĩa của ようになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to reach the point where ...; to come to ...; to come to be that ...; to start to ...; to begin to ...
Cách viết khác: 様になる
Cách chia của ようになる
| Thể lịch sự (ます) | ようになります |
| Thể て | ようになって |
| Quá khứ (た) | ようになった |
| Phủ định (ない) | ようにならない |
| Khả năng | ようになれる |
| Ý chí (よう) | ようになろう |
| Điều kiện (ば) | ようになれば |
| Bị động | ようになられる |
| Sai khiến | ようにならせる |
| Mệnh lệnh | ようになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ようになる
- 子供がやっと歩けるようになった。 Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.Tatoeba #237354
- 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171479
- あなたは上手に踊れるようになるだろう。 Bạn sẽ có thể nhảy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231834
- 2030年までには、全人口の21パーセントが65歳を越すようになる。 Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.