ゆかん
yukan
giọng máy của trình duyệt
ゆかん nghĩa là chùm ruột.
Nghĩa của ゆかん
Danh từ
- Chùm ruột.
Cách viết khác: 油柑, ユカン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emblic myrobalan (Phyllanthus emblica); emblic; myrobalan; Indian gooseberry; Malacca tree
Câu hỏi thường gặp
ゆかん nghĩa là gì?
ゆかん (danh từ) nghĩa là chùm ruột.
ゆかん đọc là gì?
ゆかん đọc là ゆかん (romaji: yukan).