TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゆかり

yukari giọng máy của trình duyệt

ゆかり nghĩa là liên quan đến, liên hệ đến.

Nghĩa của ゆかり

Danh từ

  1. Liên quan đến, liên hệ đến.

Cách viết khác: 縁, 所縁, しょえん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connection (to a person, place, etc.); relation; affinity

Câu hỏi thường gặp

ゆかり nghĩa là gì?

ゆかり (danh từ) nghĩa là liên quan đến, liên hệ đến.

ゆかり đọc là gì?

ゆかり đọc là ゆかり (romaji: yukari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.