TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やり過(す)ごす

từ thông dụng
やりすごすyarisugosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của やり過ごす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let (something or someone) go past
  • Động từ to do too much

Cách viết khác: 遣り過ごす, やり過す, 遣り過す

Cách chia của やり過ごす

Thể lịch sự (ます)やり過ごします
Thể てやり過ごして
Quá khứ (た)やり過ごした
Phủ định (ない)やり過ごさない
Khả năngやり過ごせる
Ý chí (よう)やり過ごそう
Điều kiện (ば)やり過ごせば
Bị độngやり過ごされる
Sai khiếnやり過ごさせる
Mệnh lệnhやり過ごせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.