やり過ごす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của やり過ごす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let (something or someone) go past
- Động từ to do too much
Cách viết khác: 遣り過ごす, やり過す, 遣り過す
Cách chia của やり過ごす
| Thể lịch sự (ます) | やり過ごします |
| Thể て | やり過ごして |
| Quá khứ (た) | やり過ごした |
| Phủ định (ない) | やり過ごさない |
| Khả năng | やり過ごせる |
| Ý chí (よう) | やり過ごそう |
| Điều kiện (ば) | やり過ごせば |
| Bị động | やり過ごされる |
| Sai khiến | やり過ごさせる |
| Mệnh lệnh | やり過ごせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).