TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やり遂(と)げる

JLPT N1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
やりとげるyaritogeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遂 toại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của やり遂げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accomplish; to finish; to carry through; to follow through

Cách viết khác: 遣り遂げる

Cách chia của やり遂げる

Thể lịch sự (ます)やり遂げます
Thể てやり遂げて
Quá khứ (た)やり遂げた
Phủ định (ない)やり遂げない
Khả năngやり遂げられる
Ý chí (よう)やり遂げよう
Điều kiện (ば)やり遂げれば
Bị độngやり遂げられる
Sai khiếnやり遂げさせる
Mệnh lệnhやり遂げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với やり遂げる

  • 我々は援助しなかったので彼は自力でやり遂げた。 Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.Tatoeba #185965
  • どんな犠牲を払っても、それをやりとげるつもりだ。 Bằng mọi giá tôi sẽ hoàn thành nó.Tatoeba #199467
  • どんなに一生懸命やっても、君は一日でやり遂げることはできない。 Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.Tatoeba #199549
  • 出だしがよければ半ばやり遂げたようなものだ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147776
  • 彼は若いけれども、その仕事をやりとげる力がある。 Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.