TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やり込(こ)める

やりこめるyarikomeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của やり込める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk (someone) down; to argue down; to silence; to put (someone) in their place; to corner in an argument

Cách viết khác: 遣り込める

Cách chia của やり込める

Thể lịch sự (ます)やり込めます
Thể てやり込めて
Quá khứ (た)やり込めた
Phủ định (ない)やり込めない
Khả năngやり込められる
Ý chí (よう)やり込めよう
Điều kiện (ば)やり込めれば
Bị độngやり込められる
Sai khiếnやり込めさせる
Mệnh lệnhやり込めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với やり込める

  • 彼は私の論議でやり込められた。 Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.