やり直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của やり直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do over again; to redo; to start over; to remake; to resume
Cách viết khác: 遣り直す, 遣りなおす
Cách chia của やり直す
| Thể lịch sự (ます) | やり直します |
| Thể て | やり直して |
| Quá khứ (た) | やり直した |
| Phủ định (ない) | やり直さない |
| Khả năng | やり直せる |
| Ý chí (よう) | やり直そう |
| Điều kiện (ば) | やり直せば |
| Bị động | やり直される |
| Sai khiến | やり直させる |
| Mệnh lệnh | やり直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với やり直す
- なされたことはやり直せない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.