やっとこ
yattoko
giọng máy của trình duyệt
やっとこ nghĩa là kềm, kìm.
Nghĩa của やっとこ
Danh từ
- Kềm, kìm.
Cách viết khác: 鋏, 矢床
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pincers; nippers; pliers
Câu hỏi thường gặp
やっとこ nghĩa là gì?
やっとこ (danh từ) nghĩa là kềm, kìm.
やっとこ đọc là gì?
やっとこ đọc là やっとこ (romaji: yattoko).