やっと
やっと nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của やっと
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Cuối cùng.
Cách viết khác: 漸と
Từ ghép có やっと
- やっとこ — Kềm, kìm.
Câu ví dụ với やっと
- やっと中学を卒業しました。 Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.Tatoeba #193060
- 子供がやっと歩けるようになった。 Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.Tatoeba #237354
- 私はやっと都会の生活に慣れてきた。 Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.Tatoeba #158693
- 彼は終列車にやっと間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98902
- やっと雨がやんだ。 Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193076
- やっと金曜日だ。 Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193069
- ケイは人形をもらってやっと泣くのをやめた。 Mãi cho đến khi Kay nhận được con búp bê thì cô ấy mới ngừng khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at last; finally (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ barely; narrowly; just; by the skin of one's teeth (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
やっと nghĩa là gì?
やっと (phó từ) nghĩa là cuối cùng.
やっと đọc là gì?
やっと đọc là やっと (romaji: yatto).