やし
yashi
giọng máy của trình duyệt
やし nghĩa là cọ, kè.
Nghĩa của やし
Danh từ
- Cọ, kè.
Cách viết khác: 椰子, ヤシ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palm tree (any tree of family Arecaceae)
Câu hỏi thường gặp
やし nghĩa là gì?
やし (danh từ) nghĩa là cọ, kè.
やし đọc là gì?
やし đọc là やし (romaji: yashi).