やすり
yasuri
giọng máy của trình duyệt
やすり nghĩa là giũa.
Nghĩa của やすり
Danh từ
- Giũa.
Cách viết khác: 鑢, ヤスリ
Từ ghép có やすり
- 紙やすり — Giấy nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ file; rasp
Câu hỏi thường gặp
やすり nghĩa là gì?
やすり (danh từ) nghĩa là giũa.
やすり đọc là gì?
やすり đọc là やすり (romaji: yasuri).