もろい
もろい nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.
Nghĩa của もろい
Tính từ đuôi i
- Dễ vỡ, dễ bể.
Cách viết khác: 脆い
Cách chia của もろい
| Phủ định | もろくない |
| Quá khứ | もろかった |
| Quá khứ phủ định | もろくなかった |
| Thể て | もろくて |
| Dạng phó từ (く) | もろく |
| Điều kiện (ば) | もろければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i brittle; fragile; weak; frail
- Tính từ đuôi i tender-hearted; sentimental; easily moved
Câu hỏi thường gặp
もろい nghĩa là gì?
もろい (tính từ đuôi i) nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.
もろい đọc là gì?
もろい đọc là もろい (romaji: moroi).