TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もろい

JLPT N1 từ thông dụng
moroi giọng máy của trình duyệt

もろい nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.

Nghĩa của もろい

Tính từ đuôi i

  1. Dễ vỡ, dễ bể.

Cách viết khác: 脆い

Cách chia của もろい

Phủ địnhもろくない
Quá khứもろかった
Quá khứ phủ địnhもろくなかった
Thể てもろくて
Dạng phó từ (く)もろく
Điều kiện (ば)もろければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i brittle; fragile; weak; frail
  • Tính từ đuôi i tender-hearted; sentimental; easily moved

Câu hỏi thường gặp

もろい nghĩa là gì?

もろい (tính từ đuôi i) nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.

もろい đọc là gì?

もろい đọc là もろい (romaji: moroi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.