ものすごい
Nghĩa của ものすごい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i terrific; staggering; tremendous; incredible; extreme
- Tính từ đuôi i frightful; ghastly; horrific; terrible; awful
Cách viết khác: 物凄い, もの凄い, 物すごい, ものすっごい, ものすんごい
Cách chia của ものすごい
| Phủ định | ものすごくない |
| Quá khứ | ものすごかった |
| Quá khứ phủ định | ものすごくなかった |
| Thể て | ものすごくて |
| Dạng phó từ (く) | ものすごく |
| Điều kiện (ば) | ものすごければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ものすごい
- 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).