TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ものすごい

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
monosugoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ものすごい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i terrific; staggering; tremendous; incredible; extreme
  • Tính từ đuôi i frightful; ghastly; horrific; terrible; awful

Cách viết khác: 物凄い, もの凄い, 物すごい, ものすっごい, ものすんごい

Cách chia của ものすごい

Phủ địnhものすごくない
Quá khứものすごかった
Quá khứ phủ địnhものすごくなかった
Thể てものすごくて
Dạng phó từ (く)ものすごく
Điều kiện (ば)ものすごければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ものすごい

  • 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.