もの
từ thông dụng
mono
giọng máy của trình duyệt
もの nghĩa là đồ, đồ vật, thứ.
Nghĩa của もの
Danh từ
- Đồ, đồ vật, thứ.
Cách viết khác: もん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates reason or excuse
- Trợ từ indicates dissatisfaction; indicates desire to be pampered or indulged (nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
もの nghĩa là gì?
もの (danh từ) nghĩa là đồ, đồ vật, thứ.
もの đọc là gì?
もの đọc là もの (romaji: mono).