TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もっと

JLPT N5 từ thông dụng
motto giọng máy của trình duyệt

もっと nghĩa là hơn, nữa.

Nghĩa của もっと

Phó từ

  1. Hơn, nữa.

Câu ví dụ với もっと

  • もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
  • ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.Tatoeba #161056
  • もっとゆっくり歩きなさい。 Hãy đi chậm hơn nữa.Tatoeba #193323
  • もっとゆっくり走ってください。 Hãy chạy chậm hơn một chút.Tatoeba #193324
  • もっとゆっくり言ってください。 Hãy nói chậm hơn.Tatoeba #193326
  • もっと早く来るべきだった。 Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.Tatoeba #193336
  • もっと背が高ければいいのになあ。 Tôi ước gì tôi cao hơn.Tatoeba #193210
  • もっと時間があったらいいのだが。 Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.Tatoeba #193277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (some) more; even more; longer; further

Câu hỏi thường gặp

もっと nghĩa là gì?

もっと (phó từ) nghĩa là hơn, nữa.

もっと đọc là gì?

もっと đọc là もっと (romaji: motto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.