TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もつれる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
motsureru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của もつれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tangle; to get tangled; to get entangled
  • Động từ to have poor control over (one's tongue, feet, etc.); to trip over
  • Động từ to become complicated; to become difficult; to become tricky; to get into a tangle; to become messy

Cách viết khác: 縺れる

Cách chia của もつれる

Thể lịch sự (ます)もつれます
Thể てもつれて
Quá khứ (た)もつれた
Phủ định (ない)もつれない
Khả năngもつれられる
Ý chí (よう)もつれよう
Điều kiện (ば)もつれれば
Bị độngもつれられる
Sai khiếnもつれさせる
Mệnh lệnhもつれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.