もつれる
Nghĩa của もつれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tangle; to get tangled; to get entangled
- Động từ to have poor control over (one's tongue, feet, etc.); to trip over
- Động từ to become complicated; to become difficult; to become tricky; to get into a tangle; to become messy
Cách viết khác: 縺れる
Cách chia của もつれる
| Thể lịch sự (ます) | もつれます |
| Thể て | もつれて |
| Quá khứ (た) | もつれた |
| Phủ định (ない) | もつれない |
| Khả năng | もつれられる |
| Ý chí (よう) | もつれよう |
| Điều kiện (ば) | もつれれば |
| Bị động | もつれられる |
| Sai khiến | もつれさせる |
| Mệnh lệnh | もつれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).