もって
JLPT N1 từ thông dụng
motte
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của もって
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ with; by; by means of
- Cụm từ because of; on account of; for; due to
- Cụm từ on (a day, date); at (a time); as of (e.g. today)
- Cụm từ adds emphasis to preceding word
- Cụm từ in addition (to being); moreover; as well as; and
- Cụm từ therefore; and so; hence
Cách viết khác: 以て, 以って
Từ ghép có もって
- 前もって — Trước.