TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もしも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
moshimo giọng máy của trình duyệt

もしも nghĩa là nếu.

Nghĩa của もしも

Phó từ

  1. Nếu.

Cách viết khác: 若しも

Từ liên quan với もしも

Từ ghép có もしも

Câu ví dụ với もしも

  • もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798
  • もしも余命1週間だとしたら、あなたは何をして過ごしますか? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì?Tatoeba #2304920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ if; in case; supposing
  • Danh từ worst (case); unexpected (occurence); unforeseen

Câu hỏi thường gặp

もしも nghĩa là gì?

もしも (phó từ) nghĩa là nếu.

もしも đọc là gì?

もしも đọc là もしも (romaji: moshimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.