もしも
moshimo
giọng máy của trình duyệt
もしも nghĩa là nếu.
Nghĩa của もしも
Phó từ
- Nếu.
Cách viết khác: 若しも
Từ liên quan với もしも
Từ ghép có もしも
- もしもし — A-lô, a lô.
Câu ví dụ với もしも
- もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798
- もしも余命1週間だとしたら、あなたは何をして過ごしますか? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì?Tatoeba #2304920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ if; in case; supposing
- Danh từ worst (case); unexpected (occurence); unforeseen
Câu hỏi thường gặp
もしも nghĩa là gì?
もしも (phó từ) nghĩa là nếu.
もしも đọc là gì?
もしも đọc là もしも (romaji: moshimo).