TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もしもし

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
moshimoshi giọng máy của trình duyệt

もしもし nghĩa là a lô.

Nghĩa của もしもし

Thán từ

  1. A-lô, a lô.

Câu ví dụ với もしもし

  • もしもし。小川ですが。 Alo. Tôi là Ogawa.Tatoeba #193801
  • もしもし、人事課ですか? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hello (e.g. on phone)
  • Thán từ excuse me! (when calling out to someone)

Câu hỏi thường gặp

もしもし nghĩa là gì?

もしもし (thán từ) nghĩa là a lô.

もしもし đọc là gì?

もしもし đọc là もしもし (romaji: moshimoshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.