TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もう一人(ひとり)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もうひとりmōhitori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của もう一人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ another (person); the other person; one more (person)

Cách viết khác: もう1人

Câu ví dụ với もう一人

  • 私にはもう一人姉がいる。 Tôi còn có một người chị nữa.Tatoeba #164649
  • 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.Tatoeba #118888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.