めんどくさい
Nghĩa của めんどくさい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i bothersome; tiresome; bother to do
Cách viết khác: 面倒くさい, 面倒臭い, メンド臭い, めんど臭い, めんどうくさい, メンドくさい
Cách chia của めんどくさい
| Phủ định | めんどくさくない |
| Quá khứ | めんどくさかった |
| Quá khứ phủ định | めんどくさくなかった |
| Thể て | めんどくさくて |
| Dạng phó từ (く) | めんどくさく |
| Điều kiện (ば) | めんどくさければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).