TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めまい

JLPT N2 từ thông dụng
memai giọng máy của trình duyệt

めまい nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.

Nghĩa của めまい

Danh từ

  1. Chóng mặt, xoay xẩm.

Cách viết khác: 眩暈, 目眩, 目まい, 目眩い, 眩冒

Câu ví dụ với めまい

  • 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dizziness; giddiness; vertigo

Câu hỏi thường gặp

めまい nghĩa là gì?

めまい (danh từ) nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.

めまい đọc là gì?

めまい đọc là めまい (romaji: memai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.