めまい
めまい nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.
Nghĩa của めまい
Danh từ
- Chóng mặt, xoay xẩm.
Cách viết khác: 眩暈, 目眩, 目まい, 目眩い, 眩冒
Câu ví dụ với めまい
- 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dizziness; giddiness; vertigo
Câu hỏi thường gặp
めまい nghĩa là gì?
めまい (danh từ) nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.
めまい đọc là gì?
めまい đọc là めまい (romaji: memai).