TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めまぐるしい

memagurushii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của めまぐるしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dizzying (speed, changes, etc.); rapid; drastic; bewildering; hectic

Cách viết khác: 目まぐるしい, 目紛しい

Cách chia của めまぐるしい

Phủ địnhめまぐるしくない
Quá khứめまぐるしかった
Quá khứ phủ địnhめまぐるしくなかった
Thể てめまぐるしくて
Dạng phó từ (く)めまぐるしく
Điều kiện (ば)めまぐるしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.