めす
JLPT N1 từ thông dụng
mesu
giọng máy của trình duyệt
めす nghĩa là cái, nữ, mái.
Nghĩa của めす
Danh từ
- Cái, nữ, mái.
Cách viết khác: 雌, 牝, 牸, メス, めん
Từ liên quan với めす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female (animal, plant)
Câu hỏi thường gặp
めす nghĩa là gì?
めす (danh từ) nghĩa là cái, nữ, mái.
めす đọc là gì?
めす đọc là めす (romaji: mesu).