TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めす

JLPT N1 từ thông dụng
mesu giọng máy của trình duyệt

めす nghĩa là cái, nữ, mái.

Nghĩa của めす

Danh từ

  1. Cái, nữ, mái.

Cách viết khác: 雌, 牝, 牸, メス, めん

Từ liên quan với めす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female (animal, plant)

Câu hỏi thường gặp

めす nghĩa là gì?

めす (danh từ) nghĩa là cái, nữ, mái.

めす đọc là gì?

めす đọc là めす (romaji: mesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.