めぐり合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của めぐり合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet fortuitously; to meet by chance; to happen across
Cách viết khác: 巡り会う, 巡り合う, 巡り逢う, 廻り合う, 回り合う, めぐり逢う, めぐり会う, 巡りあう
Cách chia của めぐり合う
| Thể lịch sự (ます) | めぐり合います |
| Thể て | めぐり合って |
| Quá khứ (た) | めぐり合った |
| Phủ định (ない) | めぐり合わない |
| Khả năng | めぐり合える |
| Ý chí (よう) | めぐり合おう |
| Điều kiện (ば) | めぐり合えば |
| Bị động | めぐり合われる |
| Sai khiến | めぐり合わせる |
| Mệnh lệnh | めぐり合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).