TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めぐり合(あ)う

từ thông dụng
めぐりあうmeguriau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của めぐり合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet fortuitously; to meet by chance; to happen across

Cách viết khác: 巡り会う, 巡り合う, 巡り逢う, 廻り合う, 回り合う, めぐり逢う, めぐり会う, 巡りあう

Cách chia của めぐり合う

Thể lịch sự (ます)めぐり合います
Thể てめぐり合って
Quá khứ (た)めぐり合った
Phủ định (ない)めぐり合わない
Khả năngめぐり合える
Ý chí (よう)めぐり合おう
Điều kiện (ば)めぐり合えば
Bị độngめぐり合われる
Sai khiếnめぐり合わせる
Mệnh lệnhめぐり合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.