むく
Nghĩa của むく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to peel; to skin; to pare; to hull; to strip
- Động từ to bare (teeth, fangs); to open wide (eyes)
Cách viết khác: 剥く, 剝く
Cách chia của むく
| Thể lịch sự (ます) | むきます |
| Thể て | むいて |
| Quá khứ (た) | むいた |
| Phủ định (ない) | むかない |
| Khả năng | むける |
| Ý chí (よう) | むこう |
| Điều kiện (ば) | むけば |
| Bị động | むかれる |
| Sai khiến | むかせる |
| Mệnh lệnh | むけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).