TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むかで

mukade giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÔ CÔNG 蜈 ngô·蚣 công

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngô công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

むかで nghĩa là con rết, rít.

Nghĩa của むかで

Danh từ

  1. Con rết.
  2. Rít.

Cách viết khác: 百足, 蜈蚣, ひゃくそく, ムカデ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centipede

Câu hỏi thường gặp

むかで nghĩa là gì?

むかで (danh từ) nghĩa là con rết, rít.

むかで đọc là gì?

むかで đọc là むかで (romaji: mukade).

Âm Hán Việt của むかで là gì?

Âm Hán Việt của むかで là "ngô công". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.