みるみる
từ thông dụng
mirumiru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của みるみる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very fast; in a twinkle; before one's eyes
Cách viết khác: 見る見る