みなす
Nghĩa của みなす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regard (as); to consider (to be); to deem; to look upon (as); to think of (as)
Cách viết khác: 見なす, 見做す, 看做す
Cách chia của みなす
| Thể lịch sự (ます) | みなします |
| Thể て | みなして |
| Quá khứ (た) | みなした |
| Phủ định (ない) | みなさない |
| Khả năng | みなせる |
| Ý chí (よう) | みなそう |
| Điều kiện (ば) | みなせば |
| Bị động | みなされる |
| Sai khiến | みなさせる |
| Mệnh lệnh | みなせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với みなす
- 彼女は彼を間抜けな人間とみなした。 Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.Tatoeba #87213
- 哲学は難しいと見なされることが多い。 Triết học thường được xem là khó.Tatoeba #125257
- 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.Tatoeba #96308
- 黙っていると事実上の承認とみなされます。 Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.Tatoeba #80039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).